stinking hellebore

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hellebore hôi: "Stinking hellebore" một loại cây thuộc chi Helleborus, hình chân vịt, mùi khó chịu tính chất gây kích ứng hoặc độc hại khi dùng đường uống. Tên gọi này thường dùng để chỉ loài Helleborus foetidus, một loại cây thân thảo lâu năm.
dụ sử dụng
  • (Cây hellebore hôi nổi tiếng với mùi khó chịu đặc tính độc hại.)
  • (Những người làm vườn thường tránh trồng cây hellebore hôi gần lối đi mùi nồng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as toxic as stinking hellebore": được dùng như một phép so sánh để chỉ thứ đó rất độc hại hoặc nguy hiểm.
    • The chemical waste was described as being as toxic as stinking hellebore. (Chất thải hóa học được mô tả độc hại như cây hellebore hôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hellebore (n): cây hellebore (chung cho các loài trong chi).
    • Hellebores are popular in winter gardens. (Các loài hellebore phổ biến trong vườn mùa đông.)
  • False hellebore (n): cây hellebore giả (một loài khác, ).
    • False hellebore also has toxic properties. (Cây hellebore giả cũng đặc tính độc hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Bear's foot: tên gọi khác của .
    • Bear's foot is another name for stinking hellebore. (Bear's foot một tên gọi khác của cây hellebore hôi.)
  • Dungwort: tên gọi dân gian khác.
    • Dungwort refers to the same plant due to its smell. (Dungwort chỉ cùng một loại cây mùi của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give off: phát ra (mùi).
    • The stinking hellebore gives off a strong, unpleasant odor. (Cây hellebore hôi phát ra mùi khó chịu nồng nặc.)
Thành ngữ liên quan
  • A stinking hellebore in the garden: một thứ gây khó chịu hoặc nguy hiểm trong môi trường.
    • That corrupt official is like a stinking hellebore in the garden of our society. (Viên chức tham nhũng đó giống như một cây hellebore hôi trong khu vườn xã hội của chúng ta.)
stinking hellebore
A gardener carefully handles a stinking hellebore in the botanical garden.